Nghĩa chính
- Vũ trụdanh từ riêngOur universe, the sum of everything that exists in the cosmos, including time and space itself.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parallel universedanh từ | danh từ | Vũ trụ song song |
| block universedanh từ | danh từ | Vũ trụ bốn chiều không thay đổi (chứ không phải một vũ trụ ba chiều thay đổi theo thời gian), như được thừa nhận trong thuyết vĩnh cửu |
| moral universedanh từ | danh từ | Bản chất đạo đức của toàn bộ vũ trụ liên quan đến đời sống con người, hay một quy tắc đạo đức cụ thể |
| mirror universedanh từ | danh từ | Vũ trụ thay thế trong một tác phẩm hư cấu, tách biệt với vũ trụ thường được mô tả, nơi có các nhân vật và bối cảnh quen thuộc nhưng theo cách "đảo ngược" một cách có hệ thống, thường là do xấu xa hoặc thù địch |
| pocket universedanh từ | danh từ | Lĩnh vực giả định trong lý thuyết lạm phát, chỉ một trong số đó chứa đựng vũ trụ quan sát được của chúng ta |
| in what universecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in what world |
| Master of the Universedanh từ | danh từ | Chúa |
| in-universetính từ | tính từ | Đề cập đến một góc nhìn hoặc góc nhìn từ bối cảnh của một thế giới hư cấu, trái ngược với góc nhìn từ thế giới thực |
Ví dụ
- .
- year's .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc UniverseTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổunivers
- từ tiếng Latinhuniversum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha