Dịch

USB data blocker

danh từ (noun)
US/ˈjuˈɛsˈbi ˈdætə ˈblɑkɚ/

Nghĩa chính

  1. Một phần cứng mà qua đó cáp USB và bộ chia USB được kết nối được thiết kế để chỉ truyền năng lượng điện chứ không truyền dữ liệu nhằm tránh hiện tượng giật nướcdanh từA piece of hardware through which a USB cable and a USB hub are connected designed to only transmit electrical energy but not data in order to avert juice jacking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. USB data blockerDạng gốc (base form)
  2. USB data blockersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI