Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
USB condom
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
u
ˈɛ
s
ˈ
b
i
ˈ
k
ɑ
n
.
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với USB data blocker
danh từ
Synonym of USB data blocker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
USB condom
Dạng gốc
(base form)
USB condom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
USB data blocker
AI
1
Đồng nghĩa với USB data blocker
1
Đồng nghĩa với USB data blocker
1
Đồng nghĩa với USB data blocker