Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của USB data blockerdanh từEllipsis of USB data blocker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- data blockerDạng gốc (base form)
- data blockersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| USB data blockerdanh từ | danh từ | Một phần cứng mà qua đó cáp USB và bộ chia USB được kết nối được thiết kế để chỉ truyền năng lượng điện chứ không truyền dữ liệu nhằm tránh hiện tượng giật nước |