Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tyreece
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tyreece
Dạng gốc
(base form)
Tyreece
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Tyre
Tyree
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam