Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Lễ Hiển linh (“một bữa tiệc hàng năm của Cơ đốc giáo vào ngày thứ mười hai sau Ngày Giáng sinh (6 tháng 1) kỷ niệm sự xuất hiện của Chúa Giêsu Kitô với các đạo sĩ”)danh từ riêngSynonym of Epiphany (“an annual Christian feast on the twelfth day after Christmas Day (6 January) celebrating the appearance of Jesus Christ to the Magi”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Twelfth DayDạng gốc (base form)
- Twelfth DaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twelfth day cakedanh từ | danh từ | Chiếc bánh thứ mười hai |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , .