Dịch

Twelfth Day

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈtwɛlfθ ˈdeɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Lễ Hiển linh (“một bữa tiệc hàng năm của Cơ đốc giáo vào ngày thứ mười hai sau Ngày Giáng sinh (6 tháng 1) kỷ niệm sự xuất hiện của Chúa Giêsu Kitô với các đạo sĩ”)danh từ riêngSynonym of Epiphany (“an annual Christian feast on the twelfth day after Christmas Day (6 January) celebrating the appearance of Jesus Christ to the Magi”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Twelfth DayDạng gốc (base form)
  2. Twelfth DaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

twelfth day cakedanh từChiếc bánh thứ mười hai

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . , .

AI