Dịch

twelfth cake

danh từ (noun)
UK/ˈtwɛlftθ ˈkeɪk/US/ˈtwɛlfθ ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với king cakedanh từSynonym of king cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twelfth cakeDạng gốc (base form)
  2. twelfth cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI