Dịch

Tues

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ Badanh từAbbreviation of Tuesday.

Cụm từ (phrase)

Tuesday Groupdanh từ riêngNhóm các nhà ngoại giao nước ngoài có trụ sở tại Dhaka, Bangladesh, đại diện cho Hoa Kỳ, Canada, Vương quốc Anh, Úc, Liên minh Châu Âu và Nhật Bản
tuesday nightTối thứ Ba
tuesday morningSáng thứ Ba
tuesday afternoonChiều thứ Ba

Ngôn ngữ khác

AI