Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Tuesnight
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tối thứ ba hoặc đêm
danh từ
Tuesday evening or night
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tuesnight
Dạng gốc
(base form)
Tuesnight
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Audiences
will
learn
which
couples
will
advance
to
next
week's
semifinals
on
Tuesnight's
show
.
Global
dairy
prices
rose
more
than
3%
on
Tuesnight
,
the
largest
rise
since
last
September
.
AI
1
Tối thứ ba hoặc đêm
1
Tối thứ ba hoặc đêm
1
Tối thứ ba hoặc đêm