Dịch

Tuesdays

C1trạng từ (adverb)danh từ (noun)
US/ˈtuzˌdeɪz/

Nghĩa chính

  1. Thứ Batrạng từOn Tuesday; each Tuesday.
  2. Các ngày thứ Badanh từplural of Tuesday

Cụm từ (phrase)

on tuesdaysVào các ngày thứ Ba

Ví dụ

  • ?Bạn có rảnh vào các ngày thứ Ba không?
  • .Cô ấy thường đến đây vào các ngày thứ ba.
  • .Môn Toán được dạy vào các ngày thứ Ba.

AI