Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ Tây Nam Anh bắt nguồn từ nghề nghiệp; tương đương với Fuller.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A south-western English surname originating as an occupation; equivalent to Fuller.
- Tên nam được chuyển từ họ hiện đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname, of modern usage.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và là khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Jefferson, Arkansas.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Jefferson County, Arkansas.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Neshoba, Mississippi.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Neshoba County, Mississippi.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TuckerDạng gốc (base form)
- TuckersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bush tuckerThức ăn nơi hoang dãDan TuckerĐiệu múa dân gian của Mỹ, trong đó một người đàn ông ở giữa chọn bạn nhảy và nhảy với cô ấy trước khi tham gia lại vào vòng tròn các vũ côngdog tuckerThịt cừu dùng làm thức ăn cho chóTucker CountyMột trong 55 quận ở Tây Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Parsonstucker fuckerĐầu bếp, đặc biệt là một đầu bếp hạng haiTucker telephoneThiết bị tra tấn dùng để sốc điện, được thiết kế từ các bộ phận của một chiếc điện thoại quay kiểu cũ
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn đã tuyệt chủng ở quận Ripley
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn đã tuyệt chủng ở quận Ripley, MissouriAn extinct town in Ripley County, Missouri.
Họ từ (word family)
cùng gốc Tucker- tuckerooLoài cây có hoa, Cupaniopsis anacardioides, có nguồn gốc ở miền bắc và miền đông Australiadanh từ
- tuckerbagChiếc túi truyền thống để đựng thức ăn (tucker), thường là một chiếc túi có dây rútdanh từ
- tuckerboxChiếc hộp dùng khi đi du lịch để đựng thực phẩm hoặc đồ dự trữdanh từ
- TuckernuckHòn đảo ở Nantucket, Massachusettsdanh từ riêng
Ví dụ
- ( ) , hoodie-jacket “ ” , “ ,” .
- .. , .
- , 75 . , , . . , , .