Dịch

dog tucker

danh từ (noun)
UK/ˈdɒɡ ˈtʌkə/US/ˈdɔɡ ˈtʌkɚ/

Nghĩa chính

  1. Thịt cừu dùng làm thức ăn cho chódanh từkhông đếm được (uncountable)sheep meat used as dog food

AI