Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dog tucker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ɡ
ˈ
t
ʌ
k
ə
/
US
/ˈ
d
ɔ
ɡ
ˈ
t
ʌ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thịt cừu dùng làm thức ăn cho chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sheep meat used as dog food
AI
1
Thịt cừu dùng làm thức ăn cho chó
1
Thịt cừu dùng làm thức ăn cho chó
1
Thịt cừu dùng làm thức ăn cho chó