Dịch

Treadwell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Murray, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Murray County, Georgia, United States.
  3. Ngôi làng ở Quận Delaware, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Delaware County, New York, United States.
  4. Cộng đồng ở thị trấn Alfred và Plantagenet, các quận Prescott và Russell, miền đông Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Alfred and Plantagenet township, United Counties of Prescott and Russell, eastern Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TreadwellDạng gốc (base form)
  2. TreadwellsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI