Tiger
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tuổi Dần, năm Dầndanh từ riêngThe third of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar.
- Thị trấn Tigerdanh từ riêngA town in Georgia.
- Cộng đồng Tigerdanh từ riêngAn unincorporated community in Washington.
- Người thuộc câu lạc bộ Hull Citydanh từSomeone connected with Hull City Football Club, as a fan, player, coach etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TigerDạng gốc (base form)
- TigersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paper tigerdanh từ | danh từ | Cọp giấy |
| tiger meatdanh từ | danh từ | Thịt bò sống thường được kết hợp với trứng, hành tây, muối, hạt tiêu và các loại gia vị khác, thường được phục vụ trên bánh quy giòn hoặc làm nhân trong bánh mì ăn thịt người |
| white tigerdanh từ | danh từ | Con hổ Bengal quý hiếm có bộ lông trắng và sọc đen |
| hot tigerdanh từ | danh từ | Loại bia có gia vị nóng trộn với rượu sherry |
| tiger catdanh từ | danh từ | Loài giun tròn (Leopardus tigrinus) |
| she-tigerdanh từ | danh từ | Con hổ cái hoặc hổ cái |
| tiger mumdanh từ | danh từ | Mẹ hổ |
| red tigerdanh từ | danh từ | Báo sư tử |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng Tiger
- A popular given name for a pet.
Họ từ (word family)
cùng gốc TigerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2010 .
- .
- Tom's " ."