Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red tiger
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
t
aɪ
ɡ
ə
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
t
aɪ
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Báo sư tử
danh từ
The puma.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red tiger
Dạng gốc
(base form)
red tiger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
puma
Báo sư tử
león
Báo sư tử, báo puma
AI
1
Báo sư tử
1
Báo sư tử
1
Báo sư tử