Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tibetic
tính từ
(adjective)
/
t
ɪ
ˈ
b
ɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các ngôn ngữ Hán-Tạng được người Tây Tạng sử dụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the Sino-Tibetan languages spoken by Tibetan peoples.
Nguồn gốc
(etymology)
Tibet
+
-ic
AI
1
Liên quan đến các ngôn ngữ Hán-Tạng được người Tây Tạng sử dụng
1
Liên quan đến các ngôn ngữ Hán-Tạng được người Tây Tạng sử dụng
1
Liên quan đến các ngôn ngữ Hán-Tạng được người Tây Tạng sử dụng