Dịch

Thuringian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Thuringia, Đứctính từOf, from or relating to Thuringia, Germany.
  2. Là người bản địa hoặc cư dân ở Thuringia, Đứcdanh từA native or inhabitant of Thuringia, Germany.
  3. Thành viên của một bộ lạc người Đức cổ sinh sống ở miền trung nước Đứcdanh từA member of an ancient Germanic tribe inhabiting central Germany.
  4. Độ tuổi từ 285 đến 251 triệu năm trước, một phân khu của kỷ Permidanh từ riêngAn age from 285 to 251 million years ago, a subdivision of the Permian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ThuringianDạng gốc (base form)
  2. ThuringiansSố nhiều (plural)
  3. more ThuringianSo sánh hơn (comparative)
  4. most ThuringianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Thuringian sausagedanh từLoại xúc xích dài, mỏng, cay từ Thuringia, được nướng theo kiểu truyền thống trên lửa than

Nguồn gốc (etymology)

AI