Dịch

Thuringian sausage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại xúc xích dài, mỏng, cay từ Thuringia, được nướng theo kiểu truyền thống trên lửa thandanh từA long, thin, spicy sausage from Thuringia, traditionally grilled over a charcoal fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Thuringian sausageDạng gốc (base form)
  2. Thuringian sausagesSố nhiều (plural)

AI