Thuringian sausage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xúc xích dài, mỏng, cay từ Thuringia, được nướng theo kiểu truyền thống trên lửa thandanh từA long, thin, spicy sausage from Thuringia, traditionally grilled over a charcoal fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Thuringian sausageDạng gốc (base form)
- Thuringian sausagesSố nhiều (plural)