Nghĩa chính
- Thuy-rinh-gendanh từ riêngA state of modern Germany.
- Cựu công quốc nói tiếng Đức và sau đó là cựu lãnh địa ở Trung Âudanh từ riêngA German-speaking former duchy and later former landgraviate in Central Europe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thuringian sausagedanh từ | danh từ | Loại xúc xích dài, mỏng, cay từ Thuringia, được nướng theo kiểu truyền thống trên lửa than |
Họ từ (word family)
cùng gốc ThuringiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhThuringia