Dịch

Thuringia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuy-rinh-gendanh từ riêngA state of modern Germany.
  2. Cựu công quốc nói tiếng Đức và sau đó là cựu lãnh địa ở Trung Âudanh từ riêngA German-speaking former duchy and later former landgraviate in Central Europe.

Cụm từ (phrase)

Thuringian sausagedanh từLoại xúc xích dài, mỏng, cay từ Thuringia, được nướng theo kiểu truyền thống trên lửa than

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhThuringia

AI