Threat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ThreatDạng gốc (base form)
- ThreatsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)death threatĐe dọa giết ngườitriple threatNghệ sĩ giải trí có thể diễn xuất, nhảy và hát tốt như nhau (còn được gọi là "all rounder")threat actorCá nhân hoặc tổ chức tiến hành các hoạt động độc hại chống lại các mục tiêu kỹ thuật số, đặc biệt là các cuộc tấn công mạngempty threatLời đe dọa suôngsecond-order threatYếu tố cuối cùng có thể dẫn đến mối đe dọa quân sự trực tiếpidle threatLời đe dọa suông