Dịch

triple threat

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɪp.əl ˈθɹɛt/

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ giải trí có thể diễn xuất, nhảy và hát tốt như nhau (còn được gọi là "all rounder")danh từAn entertainer who can act, dance, and sing equally well (also known as "all rounder")
  2. Nhạc sĩ tài năng không kém với vai trò một nhạc công, ca sĩ và nhạc sĩdanh từA musician who is equally talented as an instrumentalist, singer and songwriter.
  3. Người trong ngành điện ảnh có thể viết kịch bản, sản xuất và đạo diễndanh từA person in the film industry who can write, produce and direct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triple threatDạng gốc (base form)
  2. triple threatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .

AI