Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thái hóađộng từngoại động từ (transitive)To make Thai in outlook, attitude, form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thái hóa
- nội động từ (intransitive)To become Thai
Họ từ (word family)
cùng gốc ThaifyNguồn gốc (etymology)
Thai-fy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha