Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thaification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of Thaifying.
Nguồn gốc
(etymology)
Thai
+
-ification
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taificación
giống cái
Thái hóa
AI
1
Thái hóa
1
Thái hóa
1
Thái hóa