Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái hóa
danh từ
Thaification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taificación
Dạng gốc
(base form)
taificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Thaification
Thái hóa
AI
1
Thái hóa
1
Thái hóa
1
Thái hóa