Dịch

taificación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái hóadanh từThaification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taificaciónDạng gốc (base form)
  2. taificacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI