Dịch

Tessie

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nhỏ của nữ là Teresita hoặc Teresa, từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA diminutive of the female given names Teresita or Teresa, from Spanish.
  2. Chiếc Tesla (phương tiện)danh từA Tesla (vehicle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TessieDạng gốc (base form)
  2. TessiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Beep-beep, ?
  • “” ( ) .

Họ từ (word family)

cùng gốc Tessie

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Tess-ie

danh từ

Rút gọn từ Tesla

AI