Tess
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Teresadanh từ riêngA diminutive of the female given name Teresa.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TessDạng gốc (base form)
- TessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tessara-tiền tố | tiền tố | Bốn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcTess
Họ từ (word family)
cùng gốc Tess- TessaDạng viết tắt của tên nữ Teresa, từ tiếng Hy Lạp cổdanh từ riêng
- tesseractSự tương tự bốn chiều của một khối lập phương; một hình đa giác 4D được giới hạn bởi tám hình khối (tương tự như cách một hình khối được giới hạn bởi sáu hình vuông)danh từ
- TessieTên nhỏ của nữ là Teresita hoặc Teresa, từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêng, danh từ
- TessierMột họ từ tiếng Phápdanh từ riêng
Ví dụ
- , , . . , , .