Dịch

tessara-

tiền tố (prefix)
UK/ˈtɛsəɹə/

Nghĩa chính

  1. Bốntiền tốfour

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτέσσαρα

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI