Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tessara-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˈ
t
ɛ
s
ə
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Bốn
tiền tố
four
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quadr-
tetra-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
τέσσαρα
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
四
sì
Bốn
Tiếng Tây Ban Nha
cuatro
Bốn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tessara-
tess
eratomic
Chưa có nghĩa
tessara
glot
Chưa có nghĩa
tess
eradecade
Nhóm mười bốn người
danh từ
tessara
phthong
Chưa có nghĩa
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
tessarakost
AI
1
Bốn
1
Bốn
1
Bốn