Nghĩa chính
- Quy trình màu sắc dành cho phim ảnh, được phát triển và sử dụng trong thế kỷ 20 và được biết đến với mức độ bão hòa, siêu thực của màu sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A colour process for motion pictures, developed and used in the twentieth century and known for its hyperrealistic, saturated levels of colour.
- Sử dụng quy trình Technicolortính từkhông so sánh (not comparable)Using the Technicolor process.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Technicolor yawndanh từ | danh từ | Hành động nôn mửa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc TechnicolorNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [ ]