Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tecnicolor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màu kỹ thuật
danh từ
technicolor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tecnicolor
Dạng gốc
(base form)
tecnicolor
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Y
,
de
repente
,
fue
como
pasar
del
tecnicolor
al
blanco
y
negro
”.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
technicolor
Quá sặc sỡ
Technicolor
Quy trình màu sắc dành cho phim ảnh, được phát triển và sử dụng trong thế kỷ 20 và được biết đến với mức độ bão hòa, siêu thực của màu sắc
AI
1
Màu kỹ thuật
1
Màu kỹ thuật
1
Màu kỹ thuật