Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc từ một nghề nghiệp; Biến thể form Tailor.danh từ riêngAn English and Scottish surname originating as an occupation; variant form Tailor.
- Tên riêng dành cho cả nam và nữdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname; variant form Tayler.
- Vùng ngoại ô ở Canberra, Úcdanh từ riêngA suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia; named for architect Florence Mary Taylor.
- Khu đô thị ở British Columbia, Canadadanh từ riêngA district municipality in Peace River Regional District, British Columbia, Canada; named for trapper Herbert Taylor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TaylorDạng gốc (base form)
- TaylorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Taylor seriesdanh từ | danh từ | Biểu diễn chuỗi lũy thừa của hàm f khả vi vô hạn đã cho có các số hạng được tính từ đạo hàm bậc tùy ý của hàm tại điểm tham chiếu cho trước a; chuỗi f(a)+(f'(a))/(1!)(x-a)+(f(a))/(2!)(x-a)²+(f'(a))/(3!)(x-a)³+⋯=∑ₙ₌₀∞(f⁽ⁿ⁾(a))/(n!)(x-a)ⁿ |
| Taylor hamdanh từ | danh từ | Chả giò |
| Taylor Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Murrindindi, miền trung đông Victoria, Australia |
| Mount Taylordanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia |
| Taylor columndanh từ | danh từ | Cột tạo thành trong chất lỏng quay bị dao động bởi một vật rắn, song song với trục quay |
| Taylor Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Perry. Được đặt theo tên của Zachary Taylor |
| Taylor expansiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Taylor series |
| Taylor polynomialdanh từ | danh từ | Chuỗi Taylor rút gọn; tổng của n số hạng đầu tiên của chuỗi Taylor |
22 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 22
Thị trấn ở bang Alabama
- Thị trấn ở bang Alabama, Hoa KỳA town in Geneva County and Houston County, Alabama; named for an early settler family.
Họ từ (word family)
cùng gốc Taylor- TayloranMột thời đại hình thành một phần của kỷ Phấn trắngdanh từ riêng
- TaylorianLiên quan đến kiến trúc sư người Anh Sir Robert Taylor (1714–1788) hoặc Viện Taylor do ông thành lập tại Đại học Oxford để nghiên cứu các ngôn ngữ Châu Âutính từ
- TayloristNgười đề xướng chủ nghĩa Taylordanh từ
- TayloriteTín đồ của trường phái thần học Cải cách được phát triển bởi Nathaniel William Taylordanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- " , ," . " ," . " . ." " ," .
- , ?