Dịch

Tauri

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dân tộc cổ xưa sống ở dãy núi Crimeandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ancient people who inhabited the Crimean Mountains.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Eta Tauridanh từ riêngĐồng nghĩa với Alcyone
T Tauri stardanh từCác loại sao trẻ có thể nhìn thấy được có độ biến thiên quang học; chúng thường được bao quanh bởi một đĩa tiền hành tinh
tauric aciddanh từtaurinechưa dịch
Tauric Mountainsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Crimean Mountains
Tauric Chersonesedanh từ riêngĐồng nghĩa với Taurica

Ví dụ

  • . , , .

AI