Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tauric Mountains
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Crimean Mountains
danh từ riêng
Synonym of Crimean Mountains.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Crimean Mountains
AI
1
Đồng nghĩa với Crimean Mountains
1
Đồng nghĩa với Crimean Mountains
1
Đồng nghĩa với Crimean Mountains