tauric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến bò đựctính từkhông so sánh (not comparable)Relating to bulls.
- Liên quan đến taurinetính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to taurine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tauric Mountainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Crimean Mountains |
| Tauric Chersonesedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Taurica |
| tauric aciddanh từ | danh từ | taurinechưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc tauricNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Latinhtaurus
tính từ
- từ tiếng Latinhtaurine