Tash
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng viết tắt của tên nữ Natashadanh từ riêngA diminutive of the female given name Natasha.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng Hassidicdanh từ riêngA Hassidic community
- Dạng tỉnh lược của Kiryas Tash: một khu phố của Boisbriand, Quebec, Canadadanh từ riêngEllipsis of Kiryas Tash: a neighbourhood of Boisbriand, Quebec, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tashi Lamadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Panchen Lama |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Nyírtass
- Đồng nghĩa với Nyírtass; Một ngôi làng ở HungarySynonym of Nyírtass (Nyírtass); A village in Hungary
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc TashNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
Rút gọn từ Natasha
danh từ riêng
- mượn từ tiếng YiddishטאהשTosh
- từ tiếng Do Tháiטאהש