Dịch

Tash

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết tắt của tên nữ Natashadanh từ riêngA diminutive of the female given name Natasha.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Cộng đồng Hassidicdanh từ riêngA Hassidic community
  4. Dạng tỉnh lược của Kiryas Tash: một khu phố của Boisbriand, Quebec, Canadadanh từ riêngEllipsis of Kiryas Tash: a neighbourhood of Boisbriand, Quebec, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TashDạng gốc (base form)
  2. TashesSố nhiều (plural)
  3. TashsSố nhiều (plural)
  4. tashesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tashi Lamadanh từĐồng nghĩa với Panchen Lama

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Nyírtass
  1. Đồng nghĩa với Nyírtass; Một ngôi làng ở HungarySynonym of Nyírtass (Nyírtass); A village in Hungary

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Rút gọn từ Natasha

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng YiddishטאהשTosh
  2. từ tiếng Do Tháiטאהש

AI