Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tasha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Natasha
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Natasha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tasha
Dạng gốc
(base form)
Tasha
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tasha
La
tasha
Tên riêng dành cho nữ của người Mỹ gốc Phi
danh từ riêng
Tash
Dạng viết tắt của tên nữ Natasha
danh từ riêng
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Natasha
1
Tên viết tắt của tên nữ Natasha
1
Tên viết tắt của tên nữ Natasha