Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Latasha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ của người Mỹ gốc Phi
danh từ riêng
A female given name of African-American usage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Latasha
Dạng gốc
(base form)
Latasha
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
La-
+
Tasha
AI
1
Tên riêng dành cho nữ của người Mỹ gốc Phi
1
Tên riêng dành cho nữ của người Mỹ gốc Phi
1
Tên riêng dành cho nữ của người Mỹ gốc Phi