Dịch

Tashi Lama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Panchen Lamadanh từSynonym of Panchen Lama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Tashi LamaDạng gốc (base form)
  2. Tashi LamasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI