Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tashi Lama
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Panchen Lama
danh từ
Synonym of Panchen Lama.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tashi Lama
Dạng gốc
(base form)
Tashi Lama
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Panchen Lama
AI
1
Đồng nghĩa với Panchen Lama
1
Đồng nghĩa với Panchen Lama
1
Đồng nghĩa với Panchen Lama