Dịch

Panchen Lama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ban-thiền Lạt-madanh từThe second-highest-ranking lama of the Gelug sect of Tibetan Buddhism, after the Dalai Lama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Panchen LamaDạng gốc (base form)
  2. Panchen LamasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Tạngཔན་ཆེན་བླ་མpan chen bla ma

AI