Nghĩa chính
- Người Tát-gíchdanh từA member of the Persian-speaking people living mainly in Tajikistan, Afghanistan and Uzbekistan.
- Thuộc người Tát-gíchtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Tajiks.
- Thuộc tiếng Tát-gíchtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Tajiki Persian.
- Tiếng Tát-gíchdanh từ riêngThe Persian dialect spoken by Tajiks in Tajikistan and Uzbekistan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TajikDạng gốc (base form)
- TajiksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tajik SSRdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết Tajik, tên của Cộng hòa Tajikistan dưới sự cai trị của Liên Xô (1924–1991) |
| Tajik Persiandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tajik |
| Tajik Soviet Socialist Republicdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của nhà nước Tajikistan khi còn là nước cộng hòa thành viên của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết |
| Taxkorgan Tajik Autonomous Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận tự trị Tajik ở quận Kashgar, Tân Cương, Trung Quốc |
| Tajiki Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ của Tajikistan |
| Tajiki Persiandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tajik |
Ví dụ
- “ , , , .”Đúng là sẽ tốt hơn nếu con kết hôn với một người địa phương, một người Tát-gích, nhưng Rasheed khỏe mạnh và quan tâm đến con.
- Karakal .Một chiếc lều yurt là nơi ở của một gia đình người Tát-gích dọc theo hồ Karakal.
- ?Ai đã dịch bài thơ này sang tiếng Tát-gích?
Họ từ (word family)
cùng gốc TajikNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnتاجیکtājīk“non-Turk (of Central Asia)”
- từ tiếng Ba Tư trung đạitʾcyk'tāzīg“Arab”
- từ tiếng Ả Rậpطَيِّئṭayyiʔ“name of an Arab clan”