tayiko
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈʝiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tajik, Tajikistan (thuộc hoặc liên quan đến quốc gia Tajikistan)tính từTajik, Tajikistani (of or relating to the nation of Tajikistan)
- Tajik (thuộc hoặc liên quan đến nhóm dân tộc Tajik hoặc ngôn ngữ Tajik)tính từTajik (of or relating to the Tajik ethnic group or the Tajik language)
- Người Tát-gíchdanh từTajik (person of the Tajik ethnic group)
- Tajikistan (bản địa hoặc cư dân của Tajikistan) (thường là nam giới)danh từTajikistani (native or inhabitant of Tajikistan) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Tát-gích
- Tajik, Tajiki (language)