Dịch

tayiko

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈʝiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tajik, Tajikistan (thuộc hoặc liên quan đến quốc gia Tajikistan)tính từTajik, Tajikistani (of or relating to the nation of Tajikistan)
  2. Tajik (thuộc hoặc liên quan đến nhóm dân tộc Tajik hoặc ngôn ngữ Tajik)tính từTajik (of or relating to the Tajik ethnic group or the Tajik language)
  3. Người Tát-gíchdanh từTajik (person of the Tajik ethnic group)
  4. Tajikistan (bản địa hoặc cư dân của Tajikistan) (thường là nam giới)danh từTajikistani (native or inhabitant of Tajikistan) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tayikoDạng gốc (base form)
  2. tayikasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tayikosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tayikaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Tát-gích
  1. Tajik, Tajiki (language)

AI