Tajiki
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Tajiktính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Tajik
- Phương ngữ của tiếng Ba Tư được người Tajik ở Tajikistan và Uzbekistan sử dụngdanh từ riêngThe dialect of the Persian language spoken by Tajiks in Tajikistan and Uzbekistan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tajiki Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ của Tajikistan |
| Tajiki Persiandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tajik |