Dịch

Tait

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Scotland được chuyển từ biệt danh, ban đầu là biệt danh dành cho một người vui vẻ hoặc sôi nổidanh từ riêngA Scottish surname transferred from the nickname, originally a nickname for a cheerful or lively person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TaitDạng gốc (base form)
  2. TaitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiTayte

AI