Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Taitō
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 23 phường đặc biệt của quận Tokyo, Nhật Bản
danh từ riêng
One of 23 special wards in Tokyo prefecture, Japan.
AI
1
Nhật Bản
1
Nhật Bản
1
Nhật Bản