Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Taita
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vùng ngoại ô phía bắc của Lower Hutt, vùng Wellington, New Zealand
danh từ riêng
A northern suburb of Lower Hutt, Wellington region, New Zealand.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Taita
Taita
no
Một họ từ Chamorro
danh từ riêng
AI
1
Vùng ngoại ô phía bắc của Lower Hutt
1
Vùng ngoại ô phía bắc của Lower Hutt
1
Vùng ngoại ô phía bắc của Lower Hutt