Taishanese
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài giảng tiếng Việt được nói ở khu vực Taishan lớn hơn của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngA Yue Chinese lect spoken in the greater Taishan area of Guangdong Province, China.
- Liên quan đến khu vực Đại Sơn của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc; người dân của nó; con cháu của họ; phương ngữ chính của khu vựctính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the area of greater Taishan of Guangdong Province, China; its people; their descendants; the main dialect of the region.
- Người nói phương ngữ của tiếng Taishanesedanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)thường dùng số nhiều (usually plural)A person who speaks the dialect of Taishanese.
- Người đến từ vùng; hoặc có nguồn gốc từ người dân vùng Đại Sơn ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)thường dùng số nhiều (usually plural)A person from the area; or descended from people of the area of greater Taishan in Guangdong Province, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa