Dịch

Taishan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đài Sơndanh từ riêngA county-level city of Jiangmen, Guangdong, China; a former county of Guangdong, China.
  2. Quận của thành phố Tân Bắc, Đài Loandanh từ riêngA district of New Taipei City, Taiwan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại臺山
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại泰山Tàishān

Ví dụ

  • . .

AI