Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Toishan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Taishan: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông
danh từ riêng
Synonym of Taishan: the Cantonese-derived name.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Taishan
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
臺山
AI
1
Đồng nghĩa với Taishan: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông
1
Đồng nghĩa với Taishan: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông
1
Đồng nghĩa với Taishan: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông