Dịch

Toishan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Taishan: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngSynonym of Taishan: the Cantonese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông臺山

AI