Dịch

Toisanese

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Taishanesedanh từ riêngSynonym of Taishanese.

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Taishanese
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of Taishanese.

Nguồn gốc (etymology)

w:Toisan-ese

  1. từ tiếng Quảng Đông臺山

AI