Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TMK
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của to my knowledge
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of to my knowledge.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
IIRC
AFAIK
AFAIR
AFAICT
AFAIAA
AFAIAC
Xem thêm 8
AI
1
Viết tắt của to my knowledge
1
Viết tắt của to my knowledge
1
Viết tắt của to my knowledge