Dịch

AFAIR

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của as far as I recall/remembercụm từInitialism of as far as I recall/remember.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) , ' ' , ^([]) , ( ).

Họ từ (word family)

cùng gốc AFAIR

AI